dứt đường tơ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨt˧˥ ɗɨə̤ŋ˨˩ təː˧˧ | jɨ̰k˩˧ ɗɨəŋ˧˧ təː˧˥ | jɨk˧˥ ɗɨəŋ˨˩ təː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɨt˩˩ ɗɨəŋ˧˧ təː˧˥ | ɟɨ̰t˩˧ ɗɨəŋ˧˧ təː˧˥˧ | ||
dứt đường tơ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |