daisy
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈdeɪ.zi/
Danh từ
daisy /ˈdeɪ.zi/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây cúc.
- Người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “daisy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)