danger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈdeɪn.d͡ʒə(ɹ)/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈdeɪn.d͡ʒɚ/
- Tách âm: dan‧ger
- Vần: -eɪndʒə(ɹ)
Danh từ
danger /ˈdeɪn.dʒɜː/
- Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo.
- to be in danger — bị nạn, lâm vào cảnh nguy hiểm
- to be out of danger — thoát nạn, thoát khỏi cảnh nguy hiểm
- in danger of one's life — nguy hiểm đến tính mạng
- to keep out of danger — đứng ở ngoài vòng nguy hiểm, tránh được sự nguy hiểm
- Nguy cơ, mối đe doạ.
- a danger to peace — mối đe doạ cho hoà bình
- the imperialist war — nguy cơ chiến tranh đế quốc
- (Ngành đường sắt) (như) danger-signal.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “danger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| danger /dɑ̃.ʒe/ |
dangers /dɑ̃.ʒe/ |
danger gđ /dɑ̃.ʒe/
- Mối nguy, sự nguy hiểm, sự nguy hại.
- Rester calme en face du danger — bình tĩnh trước nguy hiểm
- La Patrie est en danger — Tổ quốc đang lâm nguy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “danger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)