declaration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

declaration (số nhiều declarations)

  1. Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
    to make a declaration — tuyên bố
    a declaration of war — sự tuyên chiến
  2. Bản tuyên ngôn.
    the Declaration of human rights — bản tuyên ngôn nhân quyền
  3. Sự công bố.
    the declaration of the poll — sự công bố kết quả bầu cử
  4. (Thương nghiệp, luật pháp) Sự khai, lời khai; tờ khai.
  5. (Đánh bài) Sự xướng lên.
  6. (Tin học) Câu lệnh khai báo.

Tham khảo[sửa]