Bước tới nội dung

despise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈspɑɪz/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

despise ngoại động từ /dɪ.ˈspɑɪz/

  1. Xem thường, coi khinh, khinh miệt

Chia động từ

Tham khảo