Bước tới nội dung

diction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdɪk.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

diction /ˈdɪk.ʃən/

  1. Cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói).
  2. Cách phát âm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dik.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
diction
/dik.sjɔ̃/
diction
/dik.sjɔ̃/

diction gc /dik.sjɔ̃/

  1. Cách nói, nghệ thuật diễn đạt.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách đặt câu, văn phong.
    Ciselure de diction — sự gọt giũa văn phong

Tham khảo

[sửa]