concordance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈkɔr.dᵊnts/
Danh từ
concordance /kən.ˈkɔr.dᵊnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concordance /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/ |
concordance /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/ |
concordance gc /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/
- Sự phù hợp, sự khớp nhau.
- La concordance des faits — sự khớp nhau giữa các sự kiện
- Bảng tra đối chiếu (cuối sách).
- (Concordance des temps) (ngôn ngữ học) sự tương hợp các thời.
- (Địa chất, địa lý) Thế nằm chỉnh hợp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)