discrétion
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.kʁe.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| discrétion /dis.kʁe.sjɔ̃/ |
discrétion /dis.kʁe.sjɔ̃/ |
discrétion gc /dis.kʁe.sjɔ̃/
- Sự kín đáo; vẻ kín đáo.
- Agir avec discrétion — hành động kín đáo
- Se retirer avec discrétion — rút lui kín đáo
- Sự thận trọng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự định đoạt; sự khu xử.
- à discrétion — tha hồ, tuỳ ý
- Manger à discrétion — tha hồ ăn
- à la discrétion de — tùy ý; tùy ý khu xử
- S’en remettre à la discrétion de quelqu'un — phó mặc cho ai tùy ý khu xử
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “discrétion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)