impudence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.pjə.dənts/
Danh từ
impudence /ˈɪm.pjə.dənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “impudence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.py.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impudence /ɛ̃.py.dɑ̃s/ |
impudences /ɛ̃.py.dɑ̃s/ |
impudence gc /ɛ̃.py.dɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “impudence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)