Bước tới nội dung

divination

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪ.və.ˈneɪ.ʃən/

Tính từ

divination /ˌdɪ.və.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự đoán, sự tiên đoán; sự bói toán.
  2. Lời đoán đúng, lời đoán giỏi; sự đoán tài.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.vi.na.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
divination
/di.vi.na.sjɔ̃/
divinations
/di.vi.na.sjɔ̃/

divination gc /di.vi.na.sjɔ̃/

  1. Thuật bói toán.
  2. Khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.

Tham khảo