dommage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.maʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dommage /dɔ.maʒ/ |
dommages /dɔ.maʒ/ |
dommage gđ /dɔ.maʒ/
- Sự thiệt hại.
- Le typhon cause de grands dommages aux cultures — bão gây thiệt hại lớn cho cây trồng
- Tiền bồi thường.
- Dommages de guerre — tiền bồi thường chiến tranh
- c’est dommage!; quel dommage! — (thân mật) tiếc quá!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dommage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)