du khách
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 遊客. Trong đó: 遊 (“du”: đi chơi); 客 (“khách”: người khách).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zu˧˧ xajk˧˥ | ju˧˥ kʰa̰t˩˧ | ju˧˧ kʰat˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟu˧˥ xajk˩˩ | ɟu˧˥˧ xa̰jk˩˧ | ||
Danh từ
du khách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “du khách”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)