Bước tới nội dung

dveře

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: dvere

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Séc cổ dřvi, từ tiếng Slav nguyên thủy *dvьrь.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈdvɛr̝ɛ]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: dve‧ře
  • Vần: -ɛr̝ɛ

Danh từ

[sửa]

dveře gc sn (tính từ quan hệ dveřní, giảm nhẹ dvířka)

  1. Cửa.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

Đọc thêm

[sửa]