dveře
Giao diện
Xem thêm: dvere
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ dřvi, từ tiếng Slav nguyên thủy *dvьrь.
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]dveře gc sn (tính từ quan hệ dveřní, giảm nhẹ dvířka)
- Cửa.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
Đọc thêm
[sửa]- dveře, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- dveře, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “dveře”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ɛr̝ɛ
- Vần:Tiếng Séc/ɛr̝ɛ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Séc
- pluralia tantum tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc