eight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪt/
| [ˈeɪt] |
Tính từ
eight /ˈeɪt/
- Tám.
- to be eight — lên tám (tuổi)
Danh từ
eight /ˈeɪt/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)