elephant
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.lə.fənt/
| [ˈɛ.lə.fənt] |
Danh từ
elephant /ˈɛ.lə.fənt/
- (Động vật học) Con voi.
- Khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm.
- double elephant — khổ giấy 1 m x 77 cm
- (Elephant) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà.
- Sắt vòm.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elephant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)