embarquement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embarquement /ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/ |
embarquements /ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/ |
embarquement gđ /ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/
- Sự đáp tàu, sự xuống thuyền.
- Embarquement de marchandises — sự xếp hàng lên tàu
- Sự đăng ký (thủy thủ, hành khách) vào sổ tàu.
- (Nghĩa rộng) Sự xếp lên toa (xe lửa).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embarquement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)