ember
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛm.bɜː/
Danh từ
ember (thường) số nhiều /ˈɛm.bɜː/
Danh từ
ember (ember-goose) /ˈɛm.bɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ember”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hungary
[sửa]Danh từ
ember /'ɛm.bɛr/