embonpoint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːn.boʊn.ˈpwæn/
Danh từ
embonpoint /ɑːn.boʊn.ˈpwæn/
- Sự béo tốt, đẫy đà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embonpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embonpoint /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/ |
embonpoint /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/ |
embonpoint gđ /ɑ̃.bɔ̃.pwɛ̃/
- Trạng thái đẫy, trạng thái mập.
- Prendre de l’embonpoint — đẫy ra
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự khỏe mạnh; vẻ khỏe mạnh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embonpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)