embouchure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːm.buː.ˌʃʊr/
| [ˈɑːm.buː.ˌʃʊr] |
Danh từ
embouchure /ˈɑːm.buː.ˌʃʊr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embouchure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bu.ʃyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embouchure /ɑ̃.bu.ʃyʁ/ |
embouchures /ɑ̃.bu.ʃyʁ/ |
embouchure gc /ɑ̃.bu.ʃyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embouchure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)