empressement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːn.prɛs.ˈmɑːn/
Danh từ
empressement /ɑːn.prɛs.ˈmɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “empressement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| empressement /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/ |
empressements /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/ |
empressement gđ /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “empressement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)