encaissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| encaissement /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/ |
encaissements /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/ |
encaissement gđ /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “encaissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)