enchanter
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
enchanter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enchanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʃɑ̃.te/
Ngoại động từ
enchanter ngoại động từ /ɑ̃.ʃɑ̃.te/
- Yểm phép.
- (Nghĩa bóng) Làm cho khoái trá, làm cho rất vui thích.
- Enchanter le public — làm cho công chúng khoái trá;
- Nouvelle qui m’enchante — tin làm cho tôi rất vui thích
- (Je suis) enchanté de vous voir ici — hân hạnh được gặp ông ở đây
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enchanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)