Bước tới nội dung

enchanter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

enchanter

  1. Người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Người làm say mê, người làm vui thích.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɑ̃.ʃɑ̃.te/

Ngoại động từ

[sửa]

enchanter ngoại động từ /ɑ̃.ʃɑ̃.te/

  1. Yểm phép.
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho khoái trá, làm cho rất vui thích.
    Enchanter le public — làm cho công chúng khoái trá;
    Nouvelle qui m’enchante — tin làm cho tôi rất vui thích
    (Je suis) enchanté de vous voir ici — hân hạnh được gặp ông ở đây

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]