engorgement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈɡɔrdʒ.mənt/
Danh từ
engorgement /ɪn.ˈɡɔrdʒ.mənt/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “engorgement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engorgement /ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/ |
engorgements /ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/ |
engorgement gđ /ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/
- Sự tắc.
- Engorgement d’un tuyau — sự tắc ống
- (Y học) Sự ứ, sự căng.
- Engorgement mammaire — sự căng vú
- (Nghĩa bóng) Sự ứ đọng.
- Engorgement des capitaux — sự ứ đọng vốn
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “engorgement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)