entertainment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛn.tɜː.ˈteɪn.mənt/
Danh từ
entertainment /ˌɛn.tɜː.ˈteɪn.mənt/
- Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ.
- Sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm... ).
- Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị... ).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entertainment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)