Bước tới nội dung

environmentalist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.tᵊl.əst/

Danh từ

environmentalist (số nhiều environmentalists) /.tᵊl.əst/

  1. Nhà hoạt động môi trường: người quan tâm bảo vệ môi trường.
  2. Nhà môi trường học.

Từ liên hệ

Tham khảo