Bước tới nội dung

erase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈreɪs/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

erase ngoại động từ /ɪ.ˈreɪs/

  1. Xoá, xoá bỏ.

Chia động từ

Tham khảo