Bước tới nội dung

estovers

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

estovers số nhiều

  1. (Pháp lý) Vật dụng cần thiết được luật pháp cho phép để lại (như gỗ cho người ở thuê sửa chữa nhừ cửa hoặc đun nấu).
  2. Tiền phụ cấp cho người goá chồng; tiền phụ cấp cho người vờiriêng.

Tham khảo