ever

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

ever /ˈɛ.vɜː/

  1. Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
    more than ever — hơn bao giờ hết
    the best story ever heard — chuyện hay nhất đã từng được nghe
    the greatest thinker ever — nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ
  2. Luôn luôn, mãi mãi.
    to live for ever — sống mãi
  3. (Thông tục) Nhỉ.
    what ever does he wants? — nó muốn cái gì thế nhỉ?
    who ever can it be? — ai thế nhỉ?

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]