ever
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
ever /ˈɛ.vɜː/
- Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
- more than ever — hơn bao giờ hết
- The best story ever heard
- Chuyện hay nhất đã từng được nghe.
- The greatest thinker ever — Nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ.
- Luôn luôn, mãi mãi.
- to live for ever — sống mãi
- (Thông tục) Nhỉ.
- what ever does he wants? — nó muốn cái gì thế nhỉ?
- who ever can it be? — ai thế nhỉ?
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)