exécration
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exécration /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/ |
exécrations /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/ |
exécration gc /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exécration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)