exhauster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɔs.tɜː/
Danh từ
exhauster (kỹ thuật) /ɪɡ.ˈzɔs.tɜː/
- Quạt hút gió; máy hút gió.
- Thiết bị hút bụi chân không (luyện kim).
- Máy hút bụi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhauster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)