Bước tới nội dung

exigence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɛk.sə.dʒənts/

Danh từ

[sửa]

exigence /ˈɛk.sə.dʒənts/

  1. Nhu cầu cấp bách.
  2. Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
exigence
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/
exigences
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/

exigence gc /ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/

  1. Đòi hỏi, yêu cầu.
    Selon l’exigence du temps — theo yêu cầu của thời đại
    Les exigences d’une profession — các đòi hỏi của một nghề nghiệp
  2. Tính hay đòi hỏi; sự khó tính.

Tham khảo

[sửa]