existant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zis.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | existant /ɛɡ.zis.tɑ̃/ |
existants /ɛɡ.zis.tɑ̃/ |
| Giống cái | existante /ɛɡ.zis.tɑ̃t/ |
existantes /ɛɡ.zis.tɑ̃t/ |
existant /ɛɡ.zis.tɑ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| existant /ɛɡ.zis.tɑ̃/ |
existants /ɛɡ.zis.tɑ̃/ |
existant gđ /ɛɡ.zis.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “existant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)