exposé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exposé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exposé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɔ.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exposé /ɛk.spɔ.ze/ |
exposés /ɛk.spɔ.ze/ |
exposé gđ /ɛk.spɔ.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exposé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)