exterior
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˈstɪr.i.ɜː/
Tính từ
exterior /ɛk.ˈstɪr.i.ɜː/
- Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào.
- exterior angle — (toán học) góc ngoài
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nước ngoài.
Danh từ
exterior /ɛk.ˈstɪr.i.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exterior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)