Bước tới nội dung

exultation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛk.ˌsəl.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

exultation /ˌɛk.ˌsəl.ˈteɪ.ʃən/

  1. Nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở.
  2. Sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
exultation
/ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/
exultation
/ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/

exultation gc /ɛɡ.zyl.ta.sjɔ̃/

  1. Sự mừng rối rít, sự hớn hở.

Tham khảo