factice
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fak.tis/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | factice /fak.tis/ |
factices /fak.tis/ |
| Giống cái | factice /fak.tis/ |
factices /fak.tis/ |
factice /fak.tis/
- Giả, nhân tạo.
- Chevelure factice — mớ tóc giả
- Giả tạo, không tự nhiên.
- Besoin factice: — nhu cầu giả tạo
- Voix factice — giọng không tự nhiên
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| factice /fak.tis/ |
factices /fak.tis/ |
factice gđ /fak.tis/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “factice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)