fairly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.li/
| [ˈfɛr.li] |
Phó từ
fairly /ˈfɛr.li/
- Công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- Khá, kha khá.
- fairly good — khá tốt
- to play fairly well — chơi khá hay
- Hoàn toàn thật sự.
- to be fairly beside oneself — hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- Rõ ràng, rõ rệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fairly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)