Bước tới nội dung

familiarise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

familiarise ngoại động từ

  1. Phổ biến (một vấn đề).
  2. Làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì... ).
    to familiarize students with scientific research — làm cho học sinh quen với nghiên cứu khoa học
    to familiarize oneself with the job — làm quen với công việc

Chia động từ

Tham khảo