Bước tới nội dung

faulty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔl.ti/
Hoa Kỳ

Tính từ

faulty /ˈfɔl.ti/

  1. thiếu sót, mắc khuyết điểm.
  2. Mắc lỗi.
  3. Không tốt, không chính xác.
  4. (Điện học) Bị (mạch).

Tham khảo