Bước tới nội dung

feat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

feat /ˈfit/

  1. Kỳ công, chiến công.
    a feat of arms — chiến công
  2. Ngón điêu luyện, ngón tài ba.
    a feat of arcrobatics — ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện

Tính từ

[sửa]

feat (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈfit/

  1. Khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn.
  2. Gọn gàng, diêm dúa.

Tham khảo

[sửa]