Bước tới nội dung

fervent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfɜː.vənt/

Tính từ

[sửa]

fervent /ˈfɜː.vənt/

  1. Nóng, nóng bỏng.
  2. Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
    fervent love — tình yêu tha thiết
    fervent hatred — căm thù sôi sục

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fɛʁ.vɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực fervent
/fɛʁ.vɑ̃/
fervents
/fɛʁ.vɑ̃/
Giống cái fervente
/fɛʁ.vɑ̃t/
ferventes
/fɛʁ.vɑ̃t/

fervent /fɛʁ.vɑ̃/

  1. Sùng đạo.
  2. () Nhiệt tâm, (có) nhiệt tình.
    Disciple fervent — môn đồ nhiệt tâm

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fervent
/fɛʁ.vɑ̃/
fervents
/fɛʁ.vɑ̃/

fervent /fɛʁ.vɑ̃/

  1. Người hâm mộ.
    Les fervents de Chopin — những người hâm mộ Sô-panh

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]