Bước tới nội dung

fiche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fiche /ˈfiʃ/

  1. (Tech) Tấm thẻ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

fiche

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fiche
/fiʃ/
fiches
/fiʃ/

fiche gc /fiʃ/

  1. Cọc, sào, chốt.
    Fiche d’arpenteur — sào đo đạc
  2. (Điện học) Phích.
  3. Phiếu.
    Fiche de bibliothèque — phiếu thư viện
  4. (Đánh bài) (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền).

Tham khảo