Bước tới nội dung

fiend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

fiend /ˈfind/

  1. Ma quỷ, quỷ sứ.
  2. Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn.
  3. Người thích, người nghiện.
    an opium fiend — người nghiện thuốc phiện
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)