filature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪɫ.ə.ˌtʃʊr/
Danh từ
filature /ˈfɪɫ.ə.ˌtʃʊr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.la.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| filature /fi.la.tyʁ/ |
filatures /fi.la.tyʁ/ |
filature gc /fi.la.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)