Bước tới nội dung

fitness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪt.nəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

fitness /ˈfɪt.nəs/

  1. Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng.
  2. Sự đúng, sự phải.
  3. Tình trạng sung sức.

Tham khảo