fléchissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fle.ʃis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fléchissement /fle.ʃis.mɑ̃/ |
fléchissements /fle.ʃis.mɑ̃/ |
fléchissement gđ /fle.ʃis.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fléchissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)