flexible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɛk.sə.bəl/
| [ˈflɛk.sə.bəl] |
Tính từ
flexible /ˈflɛk.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flexible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɛk.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flexible /flɛk.sibl/ |
flexibles /flɛk.sibl/ |
| Giống cái | flexible /flɛk.sibl/ |
flexibles /flɛk.sibl/ |
flexible /flɛk.sibl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flexible /flɛk.sibl/ |
flexibles /flɛk.sibl/ |
flexible gđ /flɛk.sibl/
Trái nghĩa
- Inflexible
- Dur, rigide
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flexible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)