inflexible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈflɛk.sə.bəl/
| [ˌɪn.ˈflɛk.sə.bəl] |
Tính từ
inflexible /ˌɪn.ˈflɛk.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflexible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.flɛk.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inflexible /ɛ̃.flɛk.sibl/ |
inflexibles /ɛ̃.flɛk.sibl/ |
| Giống cái | inflexible /ɛ̃.flɛk.sibl/ |
inflexibles /ɛ̃.flɛk.sibl/ |
inflexible /ɛ̃.flɛk.sibl/
- Không gì lay chuyển được, không thể làm xiêu lòng được.
- Un cœur inflexible — một trái tim không gì lay chuyển được
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Không uốn được.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflexible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)