fuligineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.li.ʒi.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fuligineux /fy.li.ʒi.nø/ |
fuligineux /fy.li.ʒi.nø/ |
| Giống cái | fuligineuse /fy.li.ʒi.nøz/ |
fuligineuses /fy.li.ʒi.nøz/ |
fuligineux /fy.li.ʒi.nø/
- Như bồ hóng.
- Teinte fuligineuse — màu như bồ hóng
- Để đọng lại bồ hóng, lắm khói.
- Flamme fuligineuse — ngọn lửa lắm khói
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Có bựa đen (lưỡi... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fuligineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)