furieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ʁjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | furieux /fy.ʁjø/ |
furieux /fy.ʁjø/ |
| Giống cái | furieuse /fy.ʁjøz/ |
furieuses /fy.ʁjøz/ |
furieux /fy.ʁjø/
- Giận điên người, điên tiết.
- Hung dữ, dữ tợn.
- Un tigre furieux — con hổ hung dữ
- Regard furieux — cái nhìn dữ tợn
- Dữ dội, mãnh liệt.
- Combat furieux — cuộc chiến đấu dữ dội
- Une passion furieuse — dục vọng mãnh liệt
- Une furieuse faim — cơn đói dữ dội
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “furieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)